BZ-018 · Bát tự
Xung, hình, hại, phá: tên gọi của quan hệ không tự nói điều tốt hay xấu
Bốn nhóm quan hệ này nghe có vẻ đều là điều không tốt, nhưng mỗi nhóm có hình dạng khác nhau và hệ quả tùy vị trí. Bài này liệt kê từng nhóm và đưa ra vài câu hỏi cần trả lời trước khi đọc một cặp xung hay hình.
Bốn nhóm quan hệ
| Nhóm | Các cặp / bộ | Cách hình dung |
|---|---|---|
| Lục xung | Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi | Hai chi đối diện nhau trên vòng mười hai chi, kéo qua lại |
| Tương hình | Dần–Tỵ–Thân; Sửu–Tuất–Mùi; Tý–Mão; và tự hình của Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi | Va chạm, kìm chế, dằn vặt theo nhóm |
| Lục hại | Tý–Mùi, Sửu–Ngọ, Dần–Tỵ, Mão–Thìn, Thân–Hợi, Dậu–Tuất | Cản trở ngầm, làm hỏng một quan hệ hợp |
| Lục phá | Tý–Dậu, Sửu–Thìn, Dần–Hợi, Mão–Ngọ, Tỵ–Thân, Mùi–Tuất | Phá vỡ, làm rạn nhẹ |
Nhìn hình dạng sẽ dễ hơn nhớ tên: xung là đường kính của vòng mười hai chi; hình là bộ ba hoặc bộ đôi đặc biệt; hại và phá là các cặp lệch theo quy luật riêng.
Tên gọi không phải lời phán xét
Chữ “xung” gợi sự va đập, nhưng trong lá số một cú va đập có thể làm vỡ một khối cản đường, làm một chữ ngủ yên được đánh thức, hoặc làm đổ một chữ cần giữ. Việc xung tốt hay xấu phụ thuộc vào chữ nào bị xung, chữ đó đang có vai trò gì với Nhật chủ (hỷ dụng hay kỵ thần) và có chữ khác giải cứu hay không.
Bốn câu hỏi trước khi đọc một cặp xung
- Hai chi nằm ở những trụ nào? Kề nhau thì quan hệ rõ; cách một hay hai trụ thì yếu hơn.
- Mỗi chi đang đóng vai gì so với Nhật chủ: hỷ dụng, kỵ thần hay trung tính?
- Hai chi có chứa tàng can nào, và các tàng can đó có thấu lên Thiên can không?
- Có quan hệ khác can thiệp không: một chi hợp với chi bị xung (hợp giải xung), hay một chi thứ ba cùng xung?
Trụ nào chứa chi bị xung cũng mang ý nghĩa truyền thống riêng. Trụ năm gắn với gốc gác và môi trường rộng, trụ tháng với công việc và gia đình, trụ ngày với bản thân và phối ngẫu, trụ giờ với thành quả về sau. Đó là các gợi ý theo cung vị cổ, chỉ dùng để định hướng đọc.
Hợp có thể làm nhẹ xung, và ngược lại
Một số quy tắc truyền thống nói rằng khi một chi vừa bị xung vừa có hợp thì hợp có thể “kéo” nó khỏi cuộc xung; ngược lại, một xung đủ mạnh có thể phá một hợp. Các quy tắc này rất nhạy với vị trí và thời điểm, và là chỗ nhiều trường phái tranh luận. Vì vậy hãy xem chúng là gợi ý để cân nhắc, không phải công thức.
Hai hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: Hai tuổi xung nhau thì không nên ở bên nhau.
Cách hiểu phù hợp: Xung giữa hai con giáp chỉ là một quan hệ giữa hai Địa chi của năm sinh. Nó là một lát cắt nhỏ giữa nhiều yếu tố; các quan hệ cá nhân phụ thuộc vào nhiều thứ ngoài lá số.
Hiểu lầm: Có xung trong lá số nghĩa là sắp gặp biến cố.
Cách hiểu phù hợp: Xung mô tả một cấu trúc trong lá số, không tiên đoán sự kiện. Việc nó có biểu hiện ra đời sống hay không không thể kết luận chỉ từ tên gọi.
Thử ngay trên lá số của bạn
Tài liệu và xuất xứ
- Uyên Hải Tử Bình (淵海子平)Liệt kê xung, hình, hại, phá giữa các Địa chi và bàn cách ảnh hưởng đến lá số.
- Tam Mệnh Thông Hội (三命通會)Có phần nói về hình xung hại phá theo cung vị của các trụ.
Bài viết nhằm hiểu khái niệm và cách tính, không thay lời khuyên chuyên môn và không dự đoán sự việc.
Đọc tiếp
BZ-017 · Bát tự
Lục hợp, tam hợp và tam hội: trước hết xem thành viên tạo thành thế nào
Ba nhóm quan hệ giữa các Địa chi có cách tạo thành khác nhau: lục hợp là cặp, tam hợp là ba chi cách đều bốn bậc, tam hội là ba chi liền nhau trong cùng một mùa. Bài này nêu từng nhóm và những điều cần xem trước khi đọc hành hóa.
BZ-016 · Bát tự
Ngũ hợp Thiên can: nhận ra một cặp chưa nghĩa là có thể tuyên bố hợp hóa
Mười Thiên can chia thành năm cặp hợp: Giáp–Kỷ, Ất–Canh, Bính–Tân, Đinh–Nhâm, Mậu–Quý. Một cặp xuất hiện chưa chắc đã hóa thành hành khác; cần xét vị trí, mùa và các chữ xung quanh. Bài này đưa ra thứ tự kiểm tra.
BZ-009 · Bát tự
Con giáp và Địa chi: cùng một bộ ký hiệu, hai tầng khác nhau
Con giáp là cách gọi dân gian của Địa chi của năm sinh. Bát tự dùng Địa chi như một ký hiệu cấu trúc với bốn vị trí, trong khi con giáp thường chỉ lấy một vị trí và tính theo Tết. Bài này phân biệt hai tầng đó.
BZ-019 · Bát tự
Hỷ thần, dụng thần và kỵ thần: cùng một chữ, phải nói rõ phương pháp
Hỷ thần, dụng thần và kỵ thần là những khái niệm trung tâm của Bát tự nhưng bị dùng rất lỏng. Mỗi trường phái xác định chúng theo một phương pháp khác nhau. Bài này phân biệt các thuật ngữ và nhắc rằng kết quả chỉ có nghĩa khi biết nó đến từ đâu.