Thư viện · Chín truyền thống
Tìm kiếm trong thư viện
Tìm trong các bài đọc và phần thuật ngữ. Phần này không tìm trong lá số hay lịch sử của bạn.
232 kết quả
Bài viết (48)
- BZ-002 · Bát tựLần đầu xem Bát tự: làm quen Tứ trụ và Nhật chủMột lá số Bát tự có tám chữ xếp thành bốn trụ: năm, tháng, ngày, giờ. Thiên can của trụ ngày là Nhật chủ, đại diện cho chính người có lá số. Bài này giúp bạn nhìn tám chữ đúng thứ tự trước khi đọc bất kỳ nhận định nào.
- BZ-003 · Bát tựVì sao trụ tháng phải xem tiết khí? Phân biệt “tiết” và “trung khí”Trụ tháng của Bát tự đổi theo tiết khí chứ không theo tháng âm lịch hay tháng dương lịch. Bài này giải thích hai nửa của hai mươi bốn tiết khí, mười hai “tiết” dùng làm ranh giới tháng và cách tính can của tháng.
- BZ-004 · Bát tựGiờ mặt trời thật, múi giờ và giờ mùa hè khác nhau thế nào?Giờ trên đồng hồ không phải lúc nào cũng khớp với vị trí thật của Mặt Trời. Bài này tách ba lớp: múi giờ, kinh độ nơi sinh và phương trình thời gian, rồi nêu ba cách SAOMI cho bạn chọn khi dựng lá số.
- BZ-005 · Bát tựGiờ Tý đổi ngày: vì sao cùng một giờ sinh lại ra hai lá số?Canh Tý kéo dài từ 23:00 đến 1:00 và nằm vắt qua nửa đêm. Hai quy ước đổi ngày khác nhau cho ra trụ ngày khác nhau với người sinh 23:00–23:59. Bài này nêu rõ hai quy ước, cách chọn và việc nên làm khi giờ sinh nằm ở ranh giới này.
- BZ-006 · Bát tựNgũ hành sinh khắc: hiểu quan hệ, không chỉ thuộc thứ tựNăm hành Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy nối với nhau bằng hai vòng: sinh và khắc. Học thuộc thứ tự thì dễ, nhưng đọc lá số cần hiểu mỗi quan hệ nói điều gì: nuôi, chế, tiết hay tiêu. Bài này đi từ vòng tròn đến cách đặt các hành quanh Nhật chủ.
- BZ-007 · Bát tựThiếu hành nào bổ hành đó? Trước hết kiểm “thiếu” nghĩa là gìNói một lá số “thiếu Kim” hay “thiếu Thủy” nghe rất rõ ràng, nhưng chữ “thiếu” có nhiều tầng: không có mặt, chỉ ẩn bên trong, hay có mà yếu. Bài này tách các tầng đó và giải thích vì sao thiếu một hành chưa tự nó là lý do để bổ.
- BZ-008 · Bát tựMười Thiên can và mười hai Địa chi đảm nhiệm vai trò gì?Thiên can và Địa chi là hai bộ ký hiệu ghép lại thành vòng sáu mươi Can Chi. Bài này nêu hành, âm dương và vai trò của từng bộ, vì sao chỉ có sáu mươi cặp, và vì sao hình tượng của mỗi chữ chỉ là điểm tựa để nhớ chứ không phải tính cách.
- BZ-009 · Bát tựCon giáp và Địa chi: cùng một bộ ký hiệu, hai tầng khác nhauCon giáp là cách gọi dân gian của Địa chi của năm sinh. Bát tự dùng Địa chi như một ký hiệu cấu trúc với bốn vị trí, trong khi con giáp thường chỉ lấy một vị trí và tính theo Tết. Bài này phân biệt hai tầng đó.
- BZ-010 · Bát tựTàng can: Địa chi chứa những Thiên can nào?Mỗi Địa chi là một kho nhỏ chứa từ một đến ba Thiên can, xếp theo bản khí, trung khí và dư khí. Biết bảng tàng can giúp bạn hiểu vì sao một chữ ở Địa chi lại kéo theo nhiều thập thần và hành khác nhau.
- BZ-011 · Bát tựThông căn, thấu can và đắc lệnh: ba câu hỏi, đừng gộp thành một chữ “vượng”Ba khái niệm này thường bị gộp vào cách nói “vượng” hay “nhược” cho nhanh. Thực ra mỗi khái niệm trả lời một câu hỏi khác nhau: Thiên can có rễ không, chữ ẩn có lộ ra không, và mùa có đứng về phía hành đó không.
- BZ-012 · Bát tựTháng lệnh ảnh hưởng sức mạnh các hành thế nào: mùa không phải một lá phiếu thêmTháng sinh quyết định mùa, và mùa quyết định hành nào đang cầm quyền (vượng), hành nào đang chờ (hưu) hay bị đè (tù, tử). Bài này trình bày năm trạng thái vượng, tướng, hưu, tù, tử và lý do chi tháng không chỉ là “thêm một điểm”.
- BZ-013 · Bát tựThân vượng và thân nhược: hãy nói rõ ai mạnh hay yếu, trong điều kiện nàoThân vượng hay thân nhược là kết quả của việc cân hai bên: lực sinh phù Nhật chủ và lực tiết hao hoặc chế ngự nó. Bài này giải thích ba yếu tố tạo nên sức mạnh, vì sao đó không phải là điểm số về năng lực, và vì sao nó dẫn tới hỷ dụng.
- BZ-014 · Bát tựThập thần là gì? Bắt đầu từ quan hệ với Nhật chủMười thần không phải mười nhân vật hay mười vận may: chúng là mười tên gọi cho mười kiểu quan hệ giữa một chữ trong lá số và Nhật chủ. Bài này đi từ ngũ hành đến âm dương để dựng ra đủ mười thần, rồi nói cách đọc chúng mà không dán nhãn tốt xấu.
- BZ-016 · Bát tựNgũ hợp Thiên can: nhận ra một cặp chưa nghĩa là có thể tuyên bố hợp hóaMười Thiên can chia thành năm cặp hợp: Giáp–Kỷ, Ất–Canh, Bính–Tân, Đinh–Nhâm, Mậu–Quý. Một cặp xuất hiện chưa chắc đã hóa thành hành khác; cần xét vị trí, mùa và các chữ xung quanh. Bài này đưa ra thứ tự kiểm tra.
- BZ-017 · Bát tựLục hợp, tam hợp và tam hội: trước hết xem thành viên tạo thành thế nàoBa nhóm quan hệ giữa các Địa chi có cách tạo thành khác nhau: lục hợp là cặp, tam hợp là ba chi cách đều bốn bậc, tam hội là ba chi liền nhau trong cùng một mùa. Bài này nêu từng nhóm và những điều cần xem trước khi đọc hành hóa.
- BZ-018 · Bát tựXung, hình, hại, phá: tên gọi của quan hệ không tự nói điều tốt hay xấuBốn nhóm quan hệ này nghe có vẻ đều là điều không tốt, nhưng mỗi nhóm có hình dạng khác nhau và hệ quả tùy vị trí. Bài này liệt kê từng nhóm và đưa ra vài câu hỏi cần trả lời trước khi đọc một cặp xung hay hình.
- BZ-019 · Bát tựHỷ thần, dụng thần và kỵ thần: cùng một chữ, phải nói rõ phương phápHỷ thần, dụng thần và kỵ thần là những khái niệm trung tâm của Bát tự nhưng bị dùng rất lỏng. Mỗi trường phái xác định chúng theo một phương pháp khác nhau. Bài này phân biệt các thuật ngữ và nhắc rằng kết quả chỉ có nghĩa khi biết nó đến từ đâu.
- BZ-020 · Bát tựPhù ức, điều hậu và thông quan: ba câu hỏi khác nhauBa phương pháp chọn dụng thần đặt ba câu hỏi khác nhau về lá số: có mạnh hay yếu, có quá lạnh hay quá nóng, có hai hành đang đối đầu không. Bài này nêu từng câu hỏi và cách chúng dẫn tới các hành cần dùng.
- BZ-021 · Bát tựCách cục, thành cách và phá cách: không phải dán nhãn cấp bậc cho đời ngườiCách cục là cách gọi tên cấu trúc của một lá số dựa trên thập thần của tháng lệnh. “Thành cách” và “phá cách” mô tả cấu trúc đó có được giữ vững hay bị phá, chứ không xếp hạng cuộc đời. Bài này đưa ra khuôn của phép đọc cách cục.
- BZ-023 · Bát tựNạp âm và ngũ hành chính: vì sao Giáp Tý vừa Mộc vừa Thủy lại gọi là Hải Trung Kim?Mỗi cặp Can Chi mang hai lớp ngũ hành: hành của chính Thiên can và Địa chi, và hành của “nạp âm”. Nạp âm là một hệ gán riêng cho các cặp Can Chi, gắn với hình ảnh như “biển”, “lò lửa”. Bài này giải thích nạp âm đến từ đâu, cách tính nhanh và nó nên đứng ở vị trí nào.
- BZ-025 · Bát tựĐại vận được xếp thế nào: trước hết phân thuận nghịch, rồi tính khởi vận lúc mấy tuổiĐại vận chia đời người thành các chặng mười năm, mỗi chặng một cặp Can Chi nối tiếp từ trụ tháng. Bài này giải thích hai quyết định: đi thuận hay đi nghịch, và chặng đầu tiên bắt đầu vào lúc nào, rồi nêu cách đại vận gặp lá số gốc.
- BZ-029 · Bát tựCùng trụ ngày, vì sao không thể dùng chung một lời giải?Có sáu mươi trụ ngày, nên rất nhiều người cùng trụ ngày với bạn. Nhưng trụ ngày chỉ là một trong bốn trụ, và các trụ còn lại, giới tính, mùa sinh, đại vận đều làm lá số đổi hẳn. Bài này nêu các nguồn làm hai lá số cùng trụ ngày đọc khác nhau.
- ZW-001 · Tử vi Đẩu sốTử vi Đẩu số là gì? Trước hết tách cung, sao và tầng thời gianTử vi Đẩu số dựng một lá số từ ngày giờ sinh theo lịch âm, gồm mười hai cung, hàng chục ngôi sao và các tầng thời gian. Bài này giới thiệu ba lớp đó và cách chúng ghép thành một bản đồ để đọc, trước khi đi vào từng sao.
- ZW-002 · Tử vi Đẩu sốLần đầu xem lá số Tử vi: lập một bản đồ bằng chứng trước khi đọcĐứng trước mười hai cung chi chít sao, cách tốt nhất là lập một “bản đồ bằng chứng”: ghi lại các dữ kiện nổi bật rồi mới suy luận. Bài này hướng dẫn một thứ tự đọc bảy bước và một bảng ghi chép mẫu.
- ZW-003 · Tử vi Đẩu sốLập lá số Tử vi cần những thông tin sinh nào? Mỗi thông tin đi vào bước an sao nàoMột lá số Tử vi cần năm dữ kiện: năm âm, tháng âm, ngày âm, giờ và giới tính. Mỗi dữ kiện đi vào một bước an sao riêng. Bài này nêu từng bước, các trường hợp biên như tháng nhuận và giờ Tý muộn, và vì sao không rõ giờ sinh thì không lập được.
- ZW-005 · Tử vi Đẩu sốMười hai cung bàn những chuyện gì? Từ tên cung đến bản đồ câu hỏiMười hai cung của Tử vi là mười hai lĩnh vực của đời sống, xếp theo vòng Địa chi. Bài này liệt kê từng cung, cách tên cung được gán từ cung Mệnh và cách dùng tên cung như một bản đồ câu hỏi.
- ZW-006 · Tử vi Đẩu sốCung Mệnh và cung Thân khác nhau thế nào? Một cung định vị, một cung chồng lên để quan sátCung Mệnh là điểm xuất phát để đặt tên cho mười một cung còn lại. Cung Thân không phải cung thứ mười ba mà là một dấu nằm chồng lên một trong sáu cung. Bài này nêu cách tìm hai cung và vì sao Thân chỉ có thể rơi vào sáu cung.
- ZW-008 · Tử vi Đẩu sốMười bốn chính tinh: nhận ra danh sách trước, rồi đọc cấu trúc an saoMười bốn chính tinh là các sao chủ của lá số, chia làm hai nhóm: sáu sao theo sau Tử Vi và tám sao theo sau Thiên Phủ. Bài này liệt kê tên, hướng đi của từng nhóm và nhắc rằng nghĩa của một sao chỉ rõ khi biết nó ở cung nào, sáng hay hãm.
- ZW-009 · Tử vi Đẩu sốPhụ tinh, sát tinh và tạp diệu làm gì? Trước hết xem chúng được an từ đâuNgoài mười bốn chính tinh, lá số còn nhiều sao nhỏ: phụ tinh, sát tinh và tạp diệu. Chúng không đứng riêng mà bổ sung sắc thái cho chính tinh. Bài này chia các sao thành ba nhóm theo vai trò và nêu chúng được an dựa vào dữ kiện nào.
- ZW-011 · Tử vi Đẩu sốTam phương tứ chính là gì? Từ một cung, tìm bốn cung phải xét cùng nhauTam phương tứ chính là bốn cung gồm chính cung đang xét, cung đối diện và hai cung tam hợp. Bài này chỉ ra cách tìm bốn cung từ bất kỳ cung nào, vì sao Mệnh luôn đi cùng Tài bạch, Quan lộc và Thiên di, và cách dùng bốn cung khi đọc.
- ZW-021 · Tử vi Đẩu sốXét sự nghiệp cần nối những cung nào? Bắt đầu từ cung Quan lộc rồi tách câu hỏiCâu hỏi về công việc không chỉ nằm ở cung Quan lộc. Bài này cho thấy bộ cung cần xét cùng, cách tách câu hỏi sự nghiệp thành các phần nhỏ và vì sao nên đối chiếu với việc cụ thể thay vì tìm một tên nghề.
- AS-001 · Chiêm tinh phương TâyBốn thành phần của lá số Chiêm tinh: hành tinh, cung, nhà và góc chiếuMột lá số Chiêm tinh phương Tây là bản chụp bầu trời lúc sinh, đọc bằng bốn thành phần: hành tinh nói về điều gì, cung nói về theo cách nào, nhà nói về ở lĩnh vực nào và góc chiếu nói về chúng liên hệ với nhau ra sao.
- AS-002 · Chiêm tinh phương TâyMặt Trời, Mặt Trăng và cung mọc: ba điểm đầu tiên cần tìm trên lá sốBa điểm này thường được xem đầu tiên: Mặt Trời (cái tôi cốt lõi), Mặt Trăng (nhu cầu và cảm xúc) và cung mọc (cách bước vào tình huống). Chúng đổi cung với ba nhịp khác nhau, nên cần các dữ kiện sinh khác nhau để xác định.
- AS-003 · Chiêm tinh phương TâyGiờ và nơi sinh ảnh hưởng đến phần nào của lá số Chiêm tinh?Không có giờ và nơi sinh vẫn lập được lá số, nhưng sẽ thiếu cung mọc, giữa trời, các nhà và năm hạn. Bài này cho thấy từng dữ kiện đi vào phần nào, SAOMI xử lý khi thiếu giờ ra sao và vì sao nơi sinh cũng quan trọng.
- AS-004 · Chiêm tinh phương TâyHoàng đạo nhiệt đới và hằng tinh: vì sao “cung” không trùng “chòm sao”Chiêm tinh phương Tây dùng hoàng đạo nhiệt đới, chia vòng hoàng đạo thành mười hai phần 30° bắt đầu từ điểm xuân phân. Bài này giải thích vì sao các cung đã lệch khỏi chòm sao cùng tên, hệ hằng tinh khác ở chỗ nào và SAOMI dùng hệ nào.
- AS-005 · Chiêm tinh phương TâyCác hệ nhà: nhà cả cung và Placidus khác nhau ở đâu?Nhà chia bầu trời quanh người sinh thành mười hai lĩnh vực đời sống. Có nhiều cách cắt; SAOMI cho chọn nhà cả cung (mỗi nhà một cung) hoặc Placidus (nhà rộng hẹp khác nhau). Bài này cho thấy hai cách khác nhau thế nào, khi nào Placidus không dùng được và mười hai nhà bàn những chuyện gì.
- AS-008 · Chiêm tinh phương TâyHành tinh cá nhân, xã hội và ngoài: ba tầng nhịp thời gianMười thiên thể trong lá số chia thành ba tầng theo tốc độ: nhóm cá nhân đi nhanh, nhóm xã hội đi vừa, nhóm ngoài đi rất chậm. Bài này nêu từng tầng, vì sao nhóm ngoài mang tính thế hệ, và nghịch hành là gì.
- AS-011 · Chiêm tinh phương TâyBốn trục của lá số: cung mọc, cung lặn, giữa trời và thiên đểBốn điểm trục tạo nên khung của lá số: cung mọc và cung lặn nằm trên đường chân trời, giữa trời và thiên để nằm trên đường kinh tuyến. Bài này nêu cách tìm bốn điểm, ý nghĩa truyền thống và sự khác biệt với thiên đỉnh trong thiên văn.
- AS-013 · Chiêm tinh phương TâyGóc chiếu và độ lệch cho phép (orb): vì sao 62° vẫn có thể là lục hợpGóc chiếu là khoảng cách giữa hai thiên thể trên vòng hoàng đạo khi nó rơi gần một góc đặc biệt như 0°, 60°, 90°, 120° hay 180°. Bài này nêu bảng góc, cách tính độ lệch, độ rộng cho phép (orb) và cách chia nhóm mạnh, vừa, rộng.
- ST-001 · Đối chiếu các hệBát tự và Tử vi: cùng ngày giờ sinh, hai cách dựng lá sốBát tự và Tử vi đều bắt đầu từ ngày giờ sinh và đều dùng Can Chi, nhưng khác lịch gốc, cách ghi và đơn vị đọc. Bài này đặt hai hệ cạnh nhau để bạn biết khi nào hai lá số có thể bất đồng ngay từ năm sinh và vì sao không nên ghép chúng thành một kết luận.
- ST-002 · Đối chiếu các hệCung trong Tử vi và nhà trong Chiêm tinh: hai cách chia đời sống thành mười hai phầnMười hai cung của Tử vi và mười hai nhà của Chiêm tinh đều chia đời sống thành mười hai lĩnh vực, nên dễ bị đặt song song. Bài này cho thấy chỗ gần nghĩa, chỗ khác cấu trúc và vì sao không nên dịch từng cung sang từng nhà.
- ST-003 · Đối chiếu các hệThuật ngữ giống tên nhưng khác nghĩa giữa các hệTam hợp, xung, hóa, vượng, mệnh chủ, cung: những chữ này xuất hiện ở nhiều hệ nhưng không đồng nghĩa. Bài này liệt kê các cặp dễ nhầm nhất để bạn luôn ghi kèm tên hệ trước khi dùng một thuật ngữ.
- ST-006 · Đối chiếu các hệHỏi về sự nghiệp qua ba hệ: nhìn ở đâu trong từng lá sốCùng một câu hỏi về công việc, mỗi hệ chỉ cho bạn nhìn vào những chỗ khác nhau trên lá số. Bài này đặt ba hệ cạnh nhau, rồi đề xuất cách ghi chép để so sánh mà không ép chúng khớp.
- SU-001 · Tú diệuTú diệu là gì? Hai mươi bảy tú và con đường của Mặt TrăngTú diệu dùng các “tú” (chòm sao nằm dọc đường đi của Mặt Trăng) làm gốc để đặt tên cho ngày sinh và quan hệ giữa người với người. Bài này giới thiệu khái niệm tú, vì sao có hai mươi bảy tú thay vì hai mươi tám, và nguồn gốc của hệ này, trước khi bàn đến bản mệnh tú.
- SU-002 · Tú diệuBản mệnh tú: vì sao các nguồn có thể cho kết quả khác nhauBản mệnh tú là tú gắn với ngày sinh âm lịch của một người. Hai nguồn cùng nói về “bản mệnh tú” vẫn có thể cho hai tú khác nhau vì lịch, bảng tra hay cách xử lý tháng nhuận khác nhau. Bài này liệt kê các nguyên nhân để bạn biết cần kiểm gì khi so sánh.
- TA-001 · TarotBộ bài Tarot gồm những gì? Hai mươi hai ẩn chính, năm mươi sáu ẩn phụMột bộ Tarot đầy đủ có bảy mươi tám lá, chia thành hai mươi hai ẩn chính và năm mươi sáu ẩn phụ gồm bốn chất. Bài này giải thích cấu trúc đó, cách một trải bài ba lá được đọc và cách giữ việc đọc có thể kiểm lại.
- QM-001 · Kỳ môn độn giápKỳ môn độn giáp là gì? Trước hết xem chín cung như một mặt bàn có tọa độKỳ môn độn giáp dựng một “bàn” cho một thời điểm, với chín cung, tám môn, chín tinh và tám thần xoay theo thời gian. Bài này giới thiệu bố cục của bàn, vì sao gọi là bàn có tọa độ và các điều cần biết trước khi đọc.
- LY-001 · Lục hàoLục hào là gì? Từ một lần hỏi đến một quẻ sáu hàoLục hào dựng một quẻ sáu hào từ một lần gieo để trả lời một việc cụ thể. Bài này giải thích cách gieo bằng ba đồng xu, hào động và hào tĩnh, vì sao quẻ có thể biến thành quẻ khác, và phân biệt Lục hào với Tiểu Lục Nhâm mà SAOMI dùng ở mục Gieo quẻ.
Thuật ngữ (184)
- Bát tự · Trụ và lá sốNhật chủ (日主)Thiên can của trụ ngày, đại diện cho chính bạn; mọi chữ khác đều được đọc theo quan hệ với nó.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Can chi và quan hệThiên can (天干)Mười chữ Giáp, Ất… Quý ở hàng trên mỗi trụ; là phần lộ ra ngoài, dễ thấy của lá số.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Can chi và quan hệĐịa chi (地支)Mười hai chữ Tý, Sửu… Hợi ở hàng dưới mỗi trụ; là phần gốc, chứa các can ẩn bên trong.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Can chi và quan hệTàng can (藏干)Các thiên can ẩn trong một địa chi; là lực có thật nhưng kín, rõ ra khi được lộ lên hàng can.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnThập thần (十神)Mười tên gọi quan hệ giữa Nhật chủ với từng chữ khác, gom thành năm nhóm: Tỷ kiếp, Thực thương, Tài, Quan sát, Ấn.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Ngũ hành và hỷ dụngNạp âm (纳音)Tên ngũ hành riêng của mỗi cặp can chi trong vòng 60, như Lư Trung Hỏa; dùng để tham khảo thêm.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Trụ và lá sốThân vượng · Thân nhược (身强 · 身弱)Nhật chủ mạnh hay yếu so với cả lá số; quyết định nên bồi thêm sức hay tiết bớt sức.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Trụ và lá sốTháng lệnh (月令)Chi của trụ tháng, cho biết Nhật chủ sinh đúng mùa hay lệch mùa; nặng ký nhất khi xét mạnh yếu.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Ngũ hành và hỷ dụngHỷ dụng (喜用)Những hành giúp lá số cân bằng; làm việc thuận theo chúng thì đỡ tốn sức hơn.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Ngũ hành và hỷ dụngKỵ thần (忌神)Những hành làm lá số lệch thêm; không phải điều cấm, chỉ là không nên chủ động dồn thêm.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Đại vậnĐại vận (大运)Các chặng mười năm tính từ trụ tháng; cho biết từng giai đoạn đời đang chạm vào hành nào.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Can chi và quan hệTiết khí (节气)24 mốc theo vị trí Mặt Trời; Bát tự đổi năm ở Lập xuân và đổi tháng theo 12 tiết.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Trụ và lá sốTứ trụ (四柱)Bốn trụ năm, tháng, ngày, giờ, mỗi trụ một can một chi; cộng lại tám chữ nên còn gọi là Bát tự.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Trụ và lá sốTrụ năm (年柱)Trụ đầu tiên, đổi ở Lập xuân; thường đọc như nền gia đình, gốc gác và những năm đầu đời.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Trụ và lá sốTrụ tháng (月柱)Trụ của tháng sinh tính theo tiết khí; là nền chính của lá số, gắn với công việc và môi trường.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Trụ và lá sốTrụ ngày (日柱)Trụ của ngày sinh; can ngày là Nhật chủ (chính bạn), chi ngày là chỗ Nhật chủ đứng.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Trụ và lá sốTrụ giờ (时柱)Trụ của canh giờ sinh; thường đọc như quãng đời về sau, con cái và thành quả của việc làm.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Trụ và lá sốChi ngày (日支)Địa chi của trụ ngày, chỗ Nhật chủ tự đứng; thường đọc như đời sống riêng và người bạn đời.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Trụ và lá sốThấu can (透干)Một can ẩn trong chi đồng thời hiện lên ở hàng thiên can; lực đó rõ ra ngoài và dễ dùng hơn.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Trụ và lá sốThông căn (通根)Một can có cùng hành ẩn trong các địa chi, tức là có gốc rễ; có gốc thì đứng vững hơn.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Ngũ hành và hỷ dụngSinh phù (生扶)Các lực nâng đỡ Nhật chủ: hành sinh ra nó (Ấn) và hành cùng loại với nó (Tỷ kiếp).Đọc bài liên quan
- Bát tự · Ngũ hành và hỷ dụngTiết hao (泄耗)Các lực lấy bớt sức Nhật chủ: hành nó sinh ra (Thực thương) và hành nó phải khắc (Tài).Đọc bài liên quan
- Bát tự · Ngũ hành và hỷ dụngNgũ hành (五行)Năm loại khí Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy; sinh nhau theo vòng và khắc nhau cách một.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Ngũ hành và hỷ dụngTương sinh (相生)Hành này nuôi hành kia: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Ngũ hành và hỷ dụngTương khắc (相克)Hành này chế ngự hành kia: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Ngũ hành và hỷ dụngVượng tướng hưu tù tử (旺相休囚死)Năm mức sức của một hành theo mùa sinh: Vượng (đúng mùa) mạnh nhất, Tử (lệch mùa nhất) yếu nhất.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnTỷ kiên (比肩)Cùng hành, cùng âm dương với Nhật chủ: bạn bè, người ngang vai, tính tự lập.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnKiếp tài (劫财)Cùng hành, khác âm dương với Nhật chủ: người cạnh tranh, sự dám liều, dễ chia phần tiền.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnThực thần (食神)Hành Nhật chủ sinh ra, cùng âm dương: tài năng ôn hòa, sản phẩm, cái thú sống.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnThương quan (伤官)Hành Nhật chủ sinh ra, khác âm dương: sắc sảo, nói thẳng, phá khuôn.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnThiên tài (偏财)Hành Nhật chủ khắc, cùng âm dương: tiền ngoài khuôn, cơ hội, giao thương.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnChính tài (正财)Hành Nhật chủ khắc, khác âm dương: thu nhập đều đặn, tích lũy, quản lý.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnThất sát (七杀)Hành khắc Nhật chủ, cùng âm dương: áp lực mạnh, thử thách, và cũng là bản lĩnh.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnChính quan (正官)Hành khắc Nhật chủ, khác âm dương: kỷ cương, vị trí, trách nhiệm, sự công nhận.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnThiên ấn (偏印)Hành sinh Nhật chủ, cùng âm dương: học điều lạ, trực giác, nghề chuyên biệt.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnChính ấn (正印)Hành sinh Nhật chủ, khác âm dương: học hành, người dìu dắt, bằng cấp, chỗ dựa.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnTỷ kiếp (比劫)Nhóm cùng hành với Nhật chủ (Tỷ kiên, Kiếp tài): sức tự thân và người ngang vai.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnThực thương (食伤)Nhóm hành Nhật chủ sinh ra (Thực thần, Thương quan): sức tạo ra và biểu đạt.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnTài tinh (财星)Nhóm hành Nhật chủ khắc (Thiên tài, Chính tài): tiền của và những gì bạn nắm được.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnQuan sát (官杀)Nhóm hành khắc Nhật chủ (Chính quan, Thất sát): kỷ luật, trách nhiệm, áp lực.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Thập thầnẤn tinh (印星)Nhóm hành sinh Nhật chủ (Chính ấn, Thiên ấn): nâng đỡ, học hỏi, chỗ dựa.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Ngũ hành và hỷ dụngDụng thần (用神)Hành quan trọng nhất để lá số cân bằng; ở SAOMI là hành đứng đầu trong hỷ dụng.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Ngũ hành và hỷ dụngĐiều hậu (调候)Chỉnh nóng lạnh của lá số theo mùa sinh, ví dụ sinh giữa đông lạnh thì cần Hỏa sưởi ấm.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Đại vậnLưu niên (流年)Can chi của từng năm đi qua, chồng lên đại vận đang chạy; như thời tiết từng năm trong một mùa.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Đại vậnKhởi vận (起运)Thời điểm bắt đầu đại vận đầu tiên, tính từ khoảng cách giữa ngày sinh và tiết gần nhất.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Can chi và quan hệLục hợp (六合)Sáu cặp chi hút nhau: Tý–Sửu, Dần–Hợi, Mão–Tuất, Thìn–Dậu, Tỵ–Thân, Ngọ–Mùi.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Can chi và quan hệTam hợp (三合)Ba chi gom thành một hành: Thân Tý Thìn (Thủy), Hợi Mão Mùi (Mộc), Dần Ngọ Tuất (Hỏa), Tỵ Dậu Sửu (Kim).Đọc bài liên quan
- Bát tự · Can chi và quan hệBán hợp (半合)Có hai trong ba chi của một tam hợp, trong đó có chi giữa; lực đã gom một phần.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Can chi và quan hệTam hội (三会)Ba chi cùng một mùa hội lại: Dần Mão Thìn (Mộc), Tỵ Ngọ Mùi (Hỏa), Thân Dậu Tuất (Kim), Hợi Tý Sửu (Thủy).Đọc bài liên quan
- Bát tự · Can chi và quan hệLục xung (六冲)Sáu cặp chi đối nhau trên vòng 12 chi: Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Can chi và quan hệTương hình (相刑)Các chi làm khó nhau: Tý–Mão; Dần, Tỵ, Thân; Sửu, Tuất, Mùi; và tự hình ở Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Can chi và quan hệLục hại (六害)Sáu cặp chi cản nhau ngấm ngầm: Tý–Mùi, Sửu–Ngọ, Dần–Tỵ, Mão–Thìn, Thân–Hợi, Dậu–Tuất.Đọc bài liên quan
- Bát tự · Can chi và quan hệNgũ hợp (天干五合)Năm cặp thiên can hút nhau: Giáp–Kỷ, Ất–Canh, Bính–Tân, Đinh–Nhâm, Mậu–Quý.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhTử Vi (紫微)Tử Vi là sao đứng đầu của hệ chính tinh, hình dung như người cầm lái: có uy, tự trọng và muốn mọi thứ đi theo một trật tự rõ ràng.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhThiên Cơ (天机)Thiên Cơ là sao của mưu trí và sự nhạy bén: nghĩ nhanh, tính nhiều bước và thích tìm đường khéo hơn đối đầu.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhThái Dương (太阳)Thái Dương là sao của ánh sáng và sự công khai: nhiệt tình, rộng rãi, muốn cho đi và được ghi nhận.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhVũ Khúc (武曲)Vũ Khúc là sao của tiền bạc, kỷ luật và quyết đoán: thực tế, nhìn kết quả đo được và làm việc có hệ thống.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhThiên Đồng (天同)Thiên Đồng là sao của phúc phần và sự hòa nhã: dịu, dễ thích nghi, thích cuộc sống dễ chịu và tránh va chạm.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhLiêm Trinh (廉贞)Liêm Trinh là sao đan giữa nguyên tắc và đam mê: sắc sảo, có lập trường, dồn hết sức vào điều mình tin, vừa kỷ luật vừa dễ cháy.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhThiên Phủ (天府)Thiên Phủ là kho tàng và sự vững vàng: biết giữ gìn, bảo toàn và chăm lo cho người xung quanh.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhThái Âm (太阴)Thái Âm là sao của sự tinh tế, kín đáo và tích lũy: giàu cảm xúc, thích sự yên tĩnh và chăm sóc.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhTham Lang (贪狼)Tham Lang là sao của ham muốn và sức hút: nhiều hứng thú, khéo giao tiếp, muốn trải nghiệm rộng.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhCự Môn (巨门)Cự Môn là sao của lời nói và phân tích: hay đặt câu hỏi, đào sâu và nhìn ra chỗ chưa ổn.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhThiên Tướng (天相)Thiên Tướng là sao của người phò tá: lễ độ, cân bằng, giúp việc chung trơn tru.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhThiên Lương (天梁)Thiên Lương là sao của che chở và nguyên tắc: hay đứng ra lo cho người khác, già dặn sớm, coi trọng đúng sai.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhThất Sát (七杀)Thất Sát là sao của sức mạnh và sự dứt khoát: dám xông lên, quyết đoán, chịu được áp lực và hay đi một mình.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Chính tinhPhá Quân (破军)Phá Quân là sao của đổi mới: phá cái cũ để dựng cái mới, không ngại bỏ lối mòn và làm lại từ đầu.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Phụ tinhTả Phụ (左辅)Tả Phụ là sao trợ lực, như người đỡ tay đáng tin ở bên cạnh.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Phụ tinhHữu Bật (右弼)Hữu Bật là sao trợ lực kín đáo và dịu, đi cặp với Tả Phụ.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Phụ tinhVăn Xương (文昌)Văn Xương là sao của chữ nghĩa, trật tự và sự chính xác: học hành, văn bản, thi cử, giấy tờ.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Phụ tinhVăn Khúc (文曲)Văn Khúc là sao của khiếu diễn đạt và nghệ thuật: lời nói, âm nhạc, thiết kế, sự khéo léo trong giao tiếp.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Phụ tinhThiên Khôi (天魁)Thiên Khôi là sao quý nhân dương: người có vị thế hoặc kinh nghiệm giúp đúng lúc then chốt.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Phụ tinhThiên Việt (天钺)Thiên Việt là sao quý nhân âm: sự giúp đỡ kín đáo qua mối quen, người giới thiệu hay một lời nói đúng chỗ.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Phụ tinhLộc Tồn (禄存)Lộc Tồn là sao của nguồn lực đều đặn và thói quen biết giữ: tích lũy, thận trọng, trọng chữ tín.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Phụ tinhKình Dương (擎羊)Kình Dương là sát tinh sắc và gấp: quyết đoán, dám làm nhưng dễ va chạm.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Phụ tinhĐà La (陀罗)Đà La là sát tinh của sự dây dưa: bền bỉ nhưng chậm, hay vướng mắc kéo dài và nói lòng vòng.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Phụ tinhHỏa Tinh (火星)Hỏa Tinh là sát tinh nóng và nhanh: hành động gấp, bốc nhanh và nguôi nhanh.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Phụ tinhLinh Tinh (铃星)Linh Tinh là sát tinh nóng âm ỉ: bên ngoài bình thường, bên trong có khi bùng lên bất chợt rồi lắng.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Phụ tinhĐịa Không (地空)Địa Không là sát tinh của sự trống và thoáng: nghĩ khác lối thường, ít bám vào vật chất.Đọc bài liên quan
- Tử vi · Phụ tinhĐịa Kiếp (地劫)Địa Kiếp là sát tinh của được rồi mất: nhiều thay đổi, dễ mất điều tưởng đã chắc.Đọc bài liên quan