SU-002 · Tú diệu
Bản mệnh tú: vì sao các nguồn có thể cho kết quả khác nhau
Bản mệnh tú là tú gắn với ngày sinh âm lịch của một người. Hai nguồn cùng nói về “bản mệnh tú” vẫn có thể cho hai tú khác nhau vì lịch, bảng tra hay cách xử lý tháng nhuận khác nhau. Bài này liệt kê các nguyên nhân để bạn biết cần kiểm gì khi so sánh.
Bản mệnh tú được xác định thế nào
Trong Tú diệu, bản mệnh tú của một người thường được tra từ ngày sinh âm lịch: mỗi tháng âm có một tú khởi đầu và các ngày trong tháng lần lượt đi qua các tú kế tiếp. Điều này nghĩa là kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào ngày âm lịch và bảng tra, không phụ thuộc vào vị trí thực của Mặt Trăng trên bầu trời lúc sinh.
Các nguyên nhân khiến kết quả lệch
- Lịch âm khác nhau: lịch âm của Trung Hoa, Việt Nam, Nhật Bản cùng nguyên tắc nhưng có thể khác nhau về múi giờ lấy ngày sóc, nên có năm tháng bắt đầu lệch một ngày. Một ngày lệch là một tú lệch.
- Tháng nhuận: người sinh trong tháng nhuận được xử lý khác nhau tùy nguồn (tính vào tháng trước, hay tính như tháng thường).
- Bảng tra khác nhau: các tài liệu có thể dùng bảng tú khởi đầu của tháng khác nhau, hoặc đánh số tú từ chỗ khác.
- Hai mươi bảy hay hai mươi tám tú: số tú khác nhau làm thứ tự và vị trí các tú sau điểm bỏ ra cũng khác.
- Tên gọi: cùng một tú có thể ghi bằng chữ Hán, âm Hán Việt, âm Nhật hoặc dịch nghĩa khác nhau, dẫn tới nhầm khi đối chiếu.
Cách kiểm khi hai nguồn khác nhau
- Đổi ngày sinh dương sang ngày âm bằng một nguồn lịch đáng tin, ghi cả tháng, ngày và có nhuận hay không.
- Hỏi nguồn dùng lịch âm của nước nào và có tháng nhuận không.
- Ghi bảng tra mà nguồn dùng (tháng nào khởi đầu bằng tú nào).
- So tên tú bằng chữ Hán nếu có, không so bằng cách đọc.
- Nếu vẫn lệch, giữ cả hai kết quả và ghi chú nguồn của từng kết quả, đừng chọn một kết quả vì nó “nghe đúng hơn”.
Quan hệ giữa các tú
Phần hấp dẫn của Tú diệu là các quan hệ giữa hai bản mệnh tú: tùy khoảng cách giữa hai tú mà quan hệ được xếp vào các loại như gần gũi, bạn bè, đối lập hay xoay chuyển. Tên và cách phân loại các quan hệ này có khác nhau giữa các nguồn, và SAOMI không bàn chi tiết ở đây để không đưa ra quy tắc chưa kiểm chứng.
Điều đáng nhớ là mọi quan hệ chỉ đúng nếu cả hai bản mệnh tú đều đúng. Một sai lệch nhỏ ở ngày âm lịch có thể đổi cả kết luận.
Hai hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: Bản mệnh tú là tú mà Mặt Trăng đang ở lúc sinh.
Cách hiểu phù hợp: Bản mệnh tú được tra từ ngày âm lịch theo bảng, không đo từ vị trí thật của Mặt Trăng.
Hiểu lầm: Hai nguồn cho hai tú khác nhau thì một nguồn chắc chắn sai.
Cách hiểu phù hợp: Có thể cả hai đều đúng theo bảng và lịch của họ. Điều cần làm là biết nguồn đang dùng quy ước nào.
Tài liệu và xuất xứ
- Twenty-eight mansions (Wikipedia)Tổng quan về hệ các tú của Trung Hoa.
- Lunisolar calendar (Wikipedia)Giải thích âm dương lịch và tháng nhuận, nguồn gốc của việc ngày âm lịch có thể lệch giữa các nước.
Bài viết nhằm hiểu khái niệm và cách tính, không thay lời khuyên chuyên môn và không dự đoán sự việc.
Đọc tiếp
SU-001 · Tú diệu
Tú diệu là gì? Hai mươi bảy tú và con đường của Mặt Trăng
Tú diệu dùng các “tú” (chòm sao nằm dọc đường đi của Mặt Trăng) làm gốc để đặt tên cho ngày sinh và quan hệ giữa người với người. Bài này giới thiệu khái niệm tú, vì sao có hai mươi bảy tú thay vì hai mươi tám, và nguồn gốc của hệ này, trước khi bàn đến bản mệnh tú.
ZW-003 · Tử vi Đẩu số
Lập lá số Tử vi cần những thông tin sinh nào? Mỗi thông tin đi vào bước an sao nào
Một lá số Tử vi cần năm dữ kiện: năm âm, tháng âm, ngày âm, giờ và giới tính. Mỗi dữ kiện đi vào một bước an sao riêng. Bài này nêu từng bước, các trường hợp biên như tháng nhuận và giờ Tý muộn, và vì sao không rõ giờ sinh thì không lập được.
AS-002 · Chiêm tinh phương Tây
Mặt Trời, Mặt Trăng và cung mọc: ba điểm đầu tiên cần tìm trên lá số
Ba điểm này thường được xem đầu tiên: Mặt Trời (cái tôi cốt lõi), Mặt Trăng (nhu cầu và cảm xúc) và cung mọc (cách bước vào tình huống). Chúng đổi cung với ba nhịp khác nhau, nên cần các dữ kiện sinh khác nhau để xác định.