SU-001 · Tú diệu
Tú diệu là gì? Hai mươi bảy tú và con đường của Mặt Trăng
Tú diệu dùng các “tú” (chòm sao nằm dọc đường đi của Mặt Trăng) làm gốc để đặt tên cho ngày sinh và quan hệ giữa người với người. Bài này giới thiệu khái niệm tú, vì sao có hai mươi bảy tú thay vì hai mươi tám, và nguồn gốc của hệ này, trước khi bàn đến bản mệnh tú.
“Tú” là gì
Chữ “tú” (宿) trong thiên văn cổ nghĩa là chỗ trọ: Mặt Trăng mỗi đêm trọ ở một vùng sao trên đường nó đi. Vì Mặt Trăng đi hết một vòng quanh bầu trời mất khoảng 27 ngày rưỡi, người xưa chia đường đi đó thành khoảng hai mươi bảy hoặc hai mươi tám đoạn, mỗi đoạn lấy một chòm sao làm dấu. Các đoạn này gọi là tú.
Cách chia này có ở nhiều nền văn minh: Trung Hoa có Nhị thập bát tú (hai mươi tám tú), Ấn Độ có hai mươi bảy nakshatra. Chúng là họ hàng với nhau về ý tưởng nhưng không giống hệt về ranh giới và tên gọi.
| Hệ | Số phần | Gốc |
|---|---|---|
| Nhị thập bát tú (Trung Hoa) | 28 | Chia đường đi của Mặt Trăng, xếp thành bốn nhóm bảy tú theo bốn phương |
| Nakshatra (Ấn Độ) | 27 | Chia đường đi của Mặt Trăng thành hai mươi bảy phần xấp xỉ bằng nhau |
| Tú diệu (Sukuyōdō) | 27 | Dùng hai mươi bảy tú, theo truyền thống phát triển từ kinh Tú Diệu |
Vì sao hai mươi bảy chứ không phải hai mươi tám
Nhị thập bát tú có một tú là Ngưu (牛), nằm giữa Đẩu và Nữ. Trong truyền thống Tú diệu, tú này thường được bỏ ra khi đếm các tú chính, nên chỉ còn hai mươi bảy, khớp với chu kỳ gần 27 ngày của Mặt Trăng: mỗi ngày Mặt Trăng ứng với một tú. Điều này gợi ý cách người ta liên hệ ngày sinh âm lịch với một tú.
Nguồn gốc của Tú diệu
Hệ này gắn với bộ kinh Tú Diệu (宿曜經), do nhà sư Bất Không (Amoghavajra) dịch sang chữ Hán vào khoảng giữa thế kỷ thứ tám, và theo truyền thống được đưa sang Nhật Bản bởi nhà sư Không Hải (Kūkai) vào đầu thế kỷ thứ chín. Từ đó nó phát triển thành một truyền thống riêng ở Nhật gọi là Sukuyōdō (宿曜道). Phần lớn tài liệu hiện đại bàn về Tú diệu vì thế đến từ truyền thống Nhật Bản.
Điều bài này chưa nói
Bài này chỉ đặt khái niệm. Cách xác định “bản mệnh tú” của một người, các quan hệ giữa hai tú và vì sao các nguồn cho kết quả khác nhau được bàn ở bài tiếp theo. SAOMI chưa có công cụ tính Tú diệu; các bài ở đây là kiến thức nền.
Hai hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: Tú diệu là Chiêm tinh phương Tây dưới tên khác.
Cách hiểu phù hợp: Cả hai quan sát bầu trời, nhưng Tú diệu dựa vào đường đi của Mặt Trăng chia theo tú và hệ lịch âm; Chiêm tinh phương Tây dựa vào vị trí các hành tinh trên hoàng đạo chia mười hai cung.
Hiểu lầm: Tú diệu là Nhị thập bát tú trong phong thủy.
Cách hiểu phù hợp: Hai hệ có chung gốc là các tú, nhưng cách dùng khác nhau và số tú chính cũng khác (hai mươi bảy so với hai mươi tám).
Tài liệu và xuất xứ
- Twenty-eight mansions (Wikipedia)Tổng quan về hệ hai mươi tám tú của Trung Hoa và các nền văn hóa gần gũi.
- Nakshatra (Wikipedia)Hệ hai mươi bảy phần của Ấn Độ dọc đường đi của Mặt Trăng.
Bài viết nhằm hiểu khái niệm và cách tính, không thay lời khuyên chuyên môn và không dự đoán sự việc.
Đọc tiếp
SU-002 · Tú diệu
Bản mệnh tú: vì sao các nguồn có thể cho kết quả khác nhau
Bản mệnh tú là tú gắn với ngày sinh âm lịch của một người. Hai nguồn cùng nói về “bản mệnh tú” vẫn có thể cho hai tú khác nhau vì lịch, bảng tra hay cách xử lý tháng nhuận khác nhau. Bài này liệt kê các nguyên nhân để bạn biết cần kiểm gì khi so sánh.
AS-002 · Chiêm tinh phương Tây
Mặt Trời, Mặt Trăng và cung mọc: ba điểm đầu tiên cần tìm trên lá số
Ba điểm này thường được xem đầu tiên: Mặt Trời (cái tôi cốt lõi), Mặt Trăng (nhu cầu và cảm xúc) và cung mọc (cách bước vào tình huống). Chúng đổi cung với ba nhịp khác nhau, nên cần các dữ kiện sinh khác nhau để xác định.
AS-004 · Chiêm tinh phương Tây
Hoàng đạo nhiệt đới và hằng tinh: vì sao “cung” không trùng “chòm sao”
Chiêm tinh phương Tây dùng hoàng đạo nhiệt đới, chia vòng hoàng đạo thành mười hai phần 30° bắt đầu từ điểm xuân phân. Bài này giải thích vì sao các cung đã lệch khỏi chòm sao cùng tên, hệ hằng tinh khác ở chỗ nào và SAOMI dùng hệ nào.