Thư viện · Chín truyền thống
Hiểu khái niệm trước, rồi dựng cách hiểu của riêng mình.
Bắt đầu từ một khái niệm, đi theo bằng chứng và phương pháp, rồi bước vào thế giới kiến thức của nhiều truyền thống.
Vào nhanh
- Tìm kiếmTìm trong bài viết và thuật ngữ
- Thuật ngữTra nhanh từng khái niệm, nói rõ thuộc hệ nào
- Theo chủ đềChín chủ đề của đời sống, đọc bài nào trước
- Lộ trình nhập mônĐọc theo thứ tự cho từng hệ
- Hình minh họaNhìn quan hệ trước, rồi mới đọc phần suy ra
- Đối chiếu các hệSo phương pháp, không đổi lẫn thuật ngữ
- Phương pháp chungCách đọc, ghi chép và kiểm chứng áp dụng cho mọi hệ
Chín kho kiến thức
01
Bát tự
Tứ trụ năm, tháng, ngày, giờ và Nhật chủ; ngũ hành, thập thần, hỷ dụng, đại vận.
Bài chọn đọc · 22
02
Tử vi Đẩu số
Mười hai cung, các chính tinh, phụ tinh, tứ hóa và các tầng thời gian.
Bài chọn đọc · 9
03
Chiêm tinh phương Tây
Hành tinh, cung hoàng đạo, nhà, góc chiếu và bốn trục của lá số sao.
Bài chọn đọc · 8
04
Tú diệu
Hệ hai mươi bảy hoặc hai mươi tám tú gắn với bản mệnh tú và quan hệ giữa các người.
Bài chọn đọc · 2
05
Tarot
Bộ bài hai mươi hai ẩn chính và năm mươi sáu ẩn phụ, cách đặt câu hỏi và đọc trải bài.
Bài chọn đọc · 1
06
Kỳ môn độn giáp
Chín cung có tọa độ, cách an bàn và chọn giờ, hướng cho từng việc.
Bài chọn đọc · 1
07
Mai hoa dịch số
Lập quẻ từ thời điểm hoặc sự việc đang gặp, dựa trên kinh Dịch.
Nội dung đang biên soạn
08
Lục hào
Gieo quẻ sáu hào, chọn dụng thần và đọc hào động.
Bài chọn đọc · 1
09
Linh xăm và Quan Âm xăm
Cách rút xăm, đọc lời xăm và nguồn gốc của truyền thống này.
Nội dung đang biên soạn
Bài chọn đọc
Các bài đã có, xếp theo hệ. Mỗi bài có mã để tra và nguồn tham khảo ở cuối.
BZ-002 · Bát tự
Lần đầu xem Bát tự: làm quen Tứ trụ và Nhật chủ
Một lá số Bát tự có tám chữ xếp thành bốn trụ: năm, tháng, ngày, giờ. Thiên can của trụ ngày là Nhật chủ, đại diện cho chính người có lá số. Bài này giúp bạn nhìn tám chữ đúng thứ tự trước khi đọc bất kỳ nhận định nào.
BZ-003 · Bát tự
Vì sao trụ tháng phải xem tiết khí? Phân biệt “tiết” và “trung khí”
Trụ tháng của Bát tự đổi theo tiết khí chứ không theo tháng âm lịch hay tháng dương lịch. Bài này giải thích hai nửa của hai mươi bốn tiết khí, mười hai “tiết” dùng làm ranh giới tháng và cách tính can của tháng.
BZ-004 · Bát tự
Giờ mặt trời thật, múi giờ và giờ mùa hè khác nhau thế nào?
Giờ trên đồng hồ không phải lúc nào cũng khớp với vị trí thật của Mặt Trời. Bài này tách ba lớp: múi giờ, kinh độ nơi sinh và phương trình thời gian, rồi nêu ba cách SAOMI cho bạn chọn khi dựng lá số.
BZ-005 · Bát tự
Giờ Tý đổi ngày: vì sao cùng một giờ sinh lại ra hai lá số?
Canh Tý kéo dài từ 23:00 đến 1:00 và nằm vắt qua nửa đêm. Hai quy ước đổi ngày khác nhau cho ra trụ ngày khác nhau với người sinh 23:00–23:59. Bài này nêu rõ hai quy ước, cách chọn và việc nên làm khi giờ sinh nằm ở ranh giới này.
BZ-006 · Bát tự
Ngũ hành sinh khắc: hiểu quan hệ, không chỉ thuộc thứ tự
Năm hành Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy nối với nhau bằng hai vòng: sinh và khắc. Học thuộc thứ tự thì dễ, nhưng đọc lá số cần hiểu mỗi quan hệ nói điều gì: nuôi, chế, tiết hay tiêu. Bài này đi từ vòng tròn đến cách đặt các hành quanh Nhật chủ.
BZ-007 · Bát tự
Thiếu hành nào bổ hành đó? Trước hết kiểm “thiếu” nghĩa là gì
Nói một lá số “thiếu Kim” hay “thiếu Thủy” nghe rất rõ ràng, nhưng chữ “thiếu” có nhiều tầng: không có mặt, chỉ ẩn bên trong, hay có mà yếu. Bài này tách các tầng đó và giải thích vì sao thiếu một hành chưa tự nó là lý do để bổ.
BZ-008 · Bát tự
Mười Thiên can và mười hai Địa chi đảm nhiệm vai trò gì?
Thiên can và Địa chi là hai bộ ký hiệu ghép lại thành vòng sáu mươi Can Chi. Bài này nêu hành, âm dương và vai trò của từng bộ, vì sao chỉ có sáu mươi cặp, và vì sao hình tượng của mỗi chữ chỉ là điểm tựa để nhớ chứ không phải tính cách.
BZ-009 · Bát tự
Con giáp và Địa chi: cùng một bộ ký hiệu, hai tầng khác nhau
Con giáp là cách gọi dân gian của Địa chi của năm sinh. Bát tự dùng Địa chi như một ký hiệu cấu trúc với bốn vị trí, trong khi con giáp thường chỉ lấy một vị trí và tính theo Tết. Bài này phân biệt hai tầng đó.
BZ-010 · Bát tự
Tàng can: Địa chi chứa những Thiên can nào?
Mỗi Địa chi là một kho nhỏ chứa từ một đến ba Thiên can, xếp theo bản khí, trung khí và dư khí. Biết bảng tàng can giúp bạn hiểu vì sao một chữ ở Địa chi lại kéo theo nhiều thập thần và hành khác nhau.
BZ-011 · Bát tự
Thông căn, thấu can và đắc lệnh: ba câu hỏi, đừng gộp thành một chữ “vượng”
Ba khái niệm này thường bị gộp vào cách nói “vượng” hay “nhược” cho nhanh. Thực ra mỗi khái niệm trả lời một câu hỏi khác nhau: Thiên can có rễ không, chữ ẩn có lộ ra không, và mùa có đứng về phía hành đó không.
BZ-012 · Bát tự
Tháng lệnh ảnh hưởng sức mạnh các hành thế nào: mùa không phải một lá phiếu thêm
Tháng sinh quyết định mùa, và mùa quyết định hành nào đang cầm quyền (vượng), hành nào đang chờ (hưu) hay bị đè (tù, tử). Bài này trình bày năm trạng thái vượng, tướng, hưu, tù, tử và lý do chi tháng không chỉ là “thêm một điểm”.
BZ-013 · Bát tự
Thân vượng và thân nhược: hãy nói rõ ai mạnh hay yếu, trong điều kiện nào
Thân vượng hay thân nhược là kết quả của việc cân hai bên: lực sinh phù Nhật chủ và lực tiết hao hoặc chế ngự nó. Bài này giải thích ba yếu tố tạo nên sức mạnh, vì sao đó không phải là điểm số về năng lực, và vì sao nó dẫn tới hỷ dụng.
BZ-014 · Bát tự
Thập thần là gì? Bắt đầu từ quan hệ với Nhật chủ
Mười thần không phải mười nhân vật hay mười vận may: chúng là mười tên gọi cho mười kiểu quan hệ giữa một chữ trong lá số và Nhật chủ. Bài này đi từ ngũ hành đến âm dương để dựng ra đủ mười thần, rồi nói cách đọc chúng mà không dán nhãn tốt xấu.
BZ-016 · Bát tự
Ngũ hợp Thiên can: nhận ra một cặp chưa nghĩa là có thể tuyên bố hợp hóa
Mười Thiên can chia thành năm cặp hợp: Giáp–Kỷ, Ất–Canh, Bính–Tân, Đinh–Nhâm, Mậu–Quý. Một cặp xuất hiện chưa chắc đã hóa thành hành khác; cần xét vị trí, mùa và các chữ xung quanh. Bài này đưa ra thứ tự kiểm tra.
BZ-017 · Bát tự
Lục hợp, tam hợp và tam hội: trước hết xem thành viên tạo thành thế nào
Ba nhóm quan hệ giữa các Địa chi có cách tạo thành khác nhau: lục hợp là cặp, tam hợp là ba chi cách đều bốn bậc, tam hội là ba chi liền nhau trong cùng một mùa. Bài này nêu từng nhóm và những điều cần xem trước khi đọc hành hóa.
BZ-018 · Bát tự
Xung, hình, hại, phá: tên gọi của quan hệ không tự nói điều tốt hay xấu
Bốn nhóm quan hệ này nghe có vẻ đều là điều không tốt, nhưng mỗi nhóm có hình dạng khác nhau và hệ quả tùy vị trí. Bài này liệt kê từng nhóm và đưa ra vài câu hỏi cần trả lời trước khi đọc một cặp xung hay hình.
BZ-019 · Bát tự
Hỷ thần, dụng thần và kỵ thần: cùng một chữ, phải nói rõ phương pháp
Hỷ thần, dụng thần và kỵ thần là những khái niệm trung tâm của Bát tự nhưng bị dùng rất lỏng. Mỗi trường phái xác định chúng theo một phương pháp khác nhau. Bài này phân biệt các thuật ngữ và nhắc rằng kết quả chỉ có nghĩa khi biết nó đến từ đâu.
BZ-020 · Bát tự
Phù ức, điều hậu và thông quan: ba câu hỏi khác nhau
Ba phương pháp chọn dụng thần đặt ba câu hỏi khác nhau về lá số: có mạnh hay yếu, có quá lạnh hay quá nóng, có hai hành đang đối đầu không. Bài này nêu từng câu hỏi và cách chúng dẫn tới các hành cần dùng.
BZ-021 · Bát tự
Cách cục, thành cách và phá cách: không phải dán nhãn cấp bậc cho đời người
Cách cục là cách gọi tên cấu trúc của một lá số dựa trên thập thần của tháng lệnh. “Thành cách” và “phá cách” mô tả cấu trúc đó có được giữ vững hay bị phá, chứ không xếp hạng cuộc đời. Bài này đưa ra khuôn của phép đọc cách cục.
BZ-023 · Bát tự
Nạp âm và ngũ hành chính: vì sao Giáp Tý vừa Mộc vừa Thủy lại gọi là Hải Trung Kim?
Mỗi cặp Can Chi mang hai lớp ngũ hành: hành của chính Thiên can và Địa chi, và hành của “nạp âm”. Nạp âm là một hệ gán riêng cho các cặp Can Chi, gắn với hình ảnh như “biển”, “lò lửa”. Bài này giải thích nạp âm đến từ đâu, cách tính nhanh và nó nên đứng ở vị trí nào.
BZ-025 · Bát tự
Đại vận được xếp thế nào: trước hết phân thuận nghịch, rồi tính khởi vận lúc mấy tuổi
Đại vận chia đời người thành các chặng mười năm, mỗi chặng một cặp Can Chi nối tiếp từ trụ tháng. Bài này giải thích hai quyết định: đi thuận hay đi nghịch, và chặng đầu tiên bắt đầu vào lúc nào, rồi nêu cách đại vận gặp lá số gốc.
BZ-029 · Bát tự
Cùng trụ ngày, vì sao không thể dùng chung một lời giải?
Có sáu mươi trụ ngày, nên rất nhiều người cùng trụ ngày với bạn. Nhưng trụ ngày chỉ là một trong bốn trụ, và các trụ còn lại, giới tính, mùa sinh, đại vận đều làm lá số đổi hẳn. Bài này nêu các nguồn làm hai lá số cùng trụ ngày đọc khác nhau.
ZW-001 · Tử vi Đẩu số
Tử vi Đẩu số là gì? Trước hết tách cung, sao và tầng thời gian
Tử vi Đẩu số dựng một lá số từ ngày giờ sinh theo lịch âm, gồm mười hai cung, hàng chục ngôi sao và các tầng thời gian. Bài này giới thiệu ba lớp đó và cách chúng ghép thành một bản đồ để đọc, trước khi đi vào từng sao.
ZW-002 · Tử vi Đẩu số
Lần đầu xem lá số Tử vi: lập một bản đồ bằng chứng trước khi đọc
Đứng trước mười hai cung chi chít sao, cách tốt nhất là lập một “bản đồ bằng chứng”: ghi lại các dữ kiện nổi bật rồi mới suy luận. Bài này hướng dẫn một thứ tự đọc bảy bước và một bảng ghi chép mẫu.
ZW-003 · Tử vi Đẩu số
Lập lá số Tử vi cần những thông tin sinh nào? Mỗi thông tin đi vào bước an sao nào
Một lá số Tử vi cần năm dữ kiện: năm âm, tháng âm, ngày âm, giờ và giới tính. Mỗi dữ kiện đi vào một bước an sao riêng. Bài này nêu từng bước, các trường hợp biên như tháng nhuận và giờ Tý muộn, và vì sao không rõ giờ sinh thì không lập được.
ZW-005 · Tử vi Đẩu số
Mười hai cung bàn những chuyện gì? Từ tên cung đến bản đồ câu hỏi
Mười hai cung của Tử vi là mười hai lĩnh vực của đời sống, xếp theo vòng Địa chi. Bài này liệt kê từng cung, cách tên cung được gán từ cung Mệnh và cách dùng tên cung như một bản đồ câu hỏi.
ZW-006 · Tử vi Đẩu số
Cung Mệnh và cung Thân khác nhau thế nào? Một cung định vị, một cung chồng lên để quan sát
Cung Mệnh là điểm xuất phát để đặt tên cho mười một cung còn lại. Cung Thân không phải cung thứ mười ba mà là một dấu nằm chồng lên một trong sáu cung. Bài này nêu cách tìm hai cung và vì sao Thân chỉ có thể rơi vào sáu cung.
ZW-008 · Tử vi Đẩu số
Mười bốn chính tinh: nhận ra danh sách trước, rồi đọc cấu trúc an sao
Mười bốn chính tinh là các sao chủ của lá số, chia làm hai nhóm: sáu sao theo sau Tử Vi và tám sao theo sau Thiên Phủ. Bài này liệt kê tên, hướng đi của từng nhóm và nhắc rằng nghĩa của một sao chỉ rõ khi biết nó ở cung nào, sáng hay hãm.
ZW-009 · Tử vi Đẩu số
Phụ tinh, sát tinh và tạp diệu làm gì? Trước hết xem chúng được an từ đâu
Ngoài mười bốn chính tinh, lá số còn nhiều sao nhỏ: phụ tinh, sát tinh và tạp diệu. Chúng không đứng riêng mà bổ sung sắc thái cho chính tinh. Bài này chia các sao thành ba nhóm theo vai trò và nêu chúng được an dựa vào dữ kiện nào.
ZW-011 · Tử vi Đẩu số
Tam phương tứ chính là gì? Từ một cung, tìm bốn cung phải xét cùng nhau
Tam phương tứ chính là bốn cung gồm chính cung đang xét, cung đối diện và hai cung tam hợp. Bài này chỉ ra cách tìm bốn cung từ bất kỳ cung nào, vì sao Mệnh luôn đi cùng Tài bạch, Quan lộc và Thiên di, và cách dùng bốn cung khi đọc.
ZW-021 · Tử vi Đẩu số
Xét sự nghiệp cần nối những cung nào? Bắt đầu từ cung Quan lộc rồi tách câu hỏi
Câu hỏi về công việc không chỉ nằm ở cung Quan lộc. Bài này cho thấy bộ cung cần xét cùng, cách tách câu hỏi sự nghiệp thành các phần nhỏ và vì sao nên đối chiếu với việc cụ thể thay vì tìm một tên nghề.
AS-001 · Chiêm tinh phương Tây
Bốn thành phần của lá số Chiêm tinh: hành tinh, cung, nhà và góc chiếu
Một lá số Chiêm tinh phương Tây là bản chụp bầu trời lúc sinh, đọc bằng bốn thành phần: hành tinh nói về điều gì, cung nói về theo cách nào, nhà nói về ở lĩnh vực nào và góc chiếu nói về chúng liên hệ với nhau ra sao.
AS-002 · Chiêm tinh phương Tây
Mặt Trời, Mặt Trăng và cung mọc: ba điểm đầu tiên cần tìm trên lá số
Ba điểm này thường được xem đầu tiên: Mặt Trời (cái tôi cốt lõi), Mặt Trăng (nhu cầu và cảm xúc) và cung mọc (cách bước vào tình huống). Chúng đổi cung với ba nhịp khác nhau, nên cần các dữ kiện sinh khác nhau để xác định.
AS-003 · Chiêm tinh phương Tây
Giờ và nơi sinh ảnh hưởng đến phần nào của lá số Chiêm tinh?
Không có giờ và nơi sinh vẫn lập được lá số, nhưng sẽ thiếu cung mọc, giữa trời, các nhà và năm hạn. Bài này cho thấy từng dữ kiện đi vào phần nào, SAOMI xử lý khi thiếu giờ ra sao và vì sao nơi sinh cũng quan trọng.
AS-004 · Chiêm tinh phương Tây
Hoàng đạo nhiệt đới và hằng tinh: vì sao “cung” không trùng “chòm sao”
Chiêm tinh phương Tây dùng hoàng đạo nhiệt đới, chia vòng hoàng đạo thành mười hai phần 30° bắt đầu từ điểm xuân phân. Bài này giải thích vì sao các cung đã lệch khỏi chòm sao cùng tên, hệ hằng tinh khác ở chỗ nào và SAOMI dùng hệ nào.
AS-005 · Chiêm tinh phương Tây
Các hệ nhà: nhà cả cung và Placidus khác nhau ở đâu?
Nhà chia bầu trời quanh người sinh thành mười hai lĩnh vực đời sống. Có nhiều cách cắt; SAOMI cho chọn nhà cả cung (mỗi nhà một cung) hoặc Placidus (nhà rộng hẹp khác nhau). Bài này cho thấy hai cách khác nhau thế nào, khi nào Placidus không dùng được và mười hai nhà bàn những chuyện gì.
AS-008 · Chiêm tinh phương Tây
Hành tinh cá nhân, xã hội và ngoài: ba tầng nhịp thời gian
Mười thiên thể trong lá số chia thành ba tầng theo tốc độ: nhóm cá nhân đi nhanh, nhóm xã hội đi vừa, nhóm ngoài đi rất chậm. Bài này nêu từng tầng, vì sao nhóm ngoài mang tính thế hệ, và nghịch hành là gì.
AS-011 · Chiêm tinh phương Tây
Bốn trục của lá số: cung mọc, cung lặn, giữa trời và thiên để
Bốn điểm trục tạo nên khung của lá số: cung mọc và cung lặn nằm trên đường chân trời, giữa trời và thiên để nằm trên đường kinh tuyến. Bài này nêu cách tìm bốn điểm, ý nghĩa truyền thống và sự khác biệt với thiên đỉnh trong thiên văn.
AS-013 · Chiêm tinh phương Tây
Góc chiếu và độ lệch cho phép (orb): vì sao 62° vẫn có thể là lục hợp
Góc chiếu là khoảng cách giữa hai thiên thể trên vòng hoàng đạo khi nó rơi gần một góc đặc biệt như 0°, 60°, 90°, 120° hay 180°. Bài này nêu bảng góc, cách tính độ lệch, độ rộng cho phép (orb) và cách chia nhóm mạnh, vừa, rộng.
ST-001 · Đối chiếu các hệ
Bát tự và Tử vi: cùng ngày giờ sinh, hai cách dựng lá số
Bát tự và Tử vi đều bắt đầu từ ngày giờ sinh và đều dùng Can Chi, nhưng khác lịch gốc, cách ghi và đơn vị đọc. Bài này đặt hai hệ cạnh nhau để bạn biết khi nào hai lá số có thể bất đồng ngay từ năm sinh và vì sao không nên ghép chúng thành một kết luận.
ST-002 · Đối chiếu các hệ
Cung trong Tử vi và nhà trong Chiêm tinh: hai cách chia đời sống thành mười hai phần
Mười hai cung của Tử vi và mười hai nhà của Chiêm tinh đều chia đời sống thành mười hai lĩnh vực, nên dễ bị đặt song song. Bài này cho thấy chỗ gần nghĩa, chỗ khác cấu trúc và vì sao không nên dịch từng cung sang từng nhà.
ST-003 · Đối chiếu các hệ
Thuật ngữ giống tên nhưng khác nghĩa giữa các hệ
Tam hợp, xung, hóa, vượng, mệnh chủ, cung: những chữ này xuất hiện ở nhiều hệ nhưng không đồng nghĩa. Bài này liệt kê các cặp dễ nhầm nhất để bạn luôn ghi kèm tên hệ trước khi dùng một thuật ngữ.
ST-006 · Đối chiếu các hệ
Hỏi về sự nghiệp qua ba hệ: nhìn ở đâu trong từng lá số
Cùng một câu hỏi về công việc, mỗi hệ chỉ cho bạn nhìn vào những chỗ khác nhau trên lá số. Bài này đặt ba hệ cạnh nhau, rồi đề xuất cách ghi chép để so sánh mà không ép chúng khớp.
SU-001 · Tú diệu
Tú diệu là gì? Hai mươi bảy tú và con đường của Mặt Trăng
Tú diệu dùng các “tú” (chòm sao nằm dọc đường đi của Mặt Trăng) làm gốc để đặt tên cho ngày sinh và quan hệ giữa người với người. Bài này giới thiệu khái niệm tú, vì sao có hai mươi bảy tú thay vì hai mươi tám, và nguồn gốc của hệ này, trước khi bàn đến bản mệnh tú.
SU-002 · Tú diệu
Bản mệnh tú: vì sao các nguồn có thể cho kết quả khác nhau
Bản mệnh tú là tú gắn với ngày sinh âm lịch của một người. Hai nguồn cùng nói về “bản mệnh tú” vẫn có thể cho hai tú khác nhau vì lịch, bảng tra hay cách xử lý tháng nhuận khác nhau. Bài này liệt kê các nguyên nhân để bạn biết cần kiểm gì khi so sánh.
TA-001 · Tarot
Bộ bài Tarot gồm những gì? Hai mươi hai ẩn chính, năm mươi sáu ẩn phụ
Một bộ Tarot đầy đủ có bảy mươi tám lá, chia thành hai mươi hai ẩn chính và năm mươi sáu ẩn phụ gồm bốn chất. Bài này giải thích cấu trúc đó, cách một trải bài ba lá được đọc và cách giữ việc đọc có thể kiểm lại.
QM-001 · Kỳ môn độn giáp
Kỳ môn độn giáp là gì? Trước hết xem chín cung như một mặt bàn có tọa độ
Kỳ môn độn giáp dựng một “bàn” cho một thời điểm, với chín cung, tám môn, chín tinh và tám thần xoay theo thời gian. Bài này giới thiệu bố cục của bàn, vì sao gọi là bàn có tọa độ và các điều cần biết trước khi đọc.
LY-001 · Lục hào
Lục hào là gì? Từ một lần hỏi đến một quẻ sáu hào
Lục hào dựng một quẻ sáu hào từ một lần gieo để trả lời một việc cụ thể. Bài này giải thích cách gieo bằng ba đồng xu, hào động và hào tĩnh, vì sao quẻ có thể biến thành quẻ khác, và phân biệt Lục hào với Tiểu Lục Nhâm mà SAOMI dùng ở mục Gieo quẻ.