BZ-008 · Bát tự
Mười Thiên can và mười hai Địa chi đảm nhiệm vai trò gì?
Thiên can và Địa chi là hai bộ ký hiệu ghép lại thành vòng sáu mươi Can Chi. Bài này nêu hành, âm dương và vai trò của từng bộ, vì sao chỉ có sáu mươi cặp, và vì sao hình tượng của mỗi chữ chỉ là điểm tựa để nhớ chứ không phải tính cách.
Mười Thiên can
Thiên can gồm mười chữ: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Chúng xếp thành năm cặp theo năm hành, mỗi hành một chữ dương đi trước và một chữ âm đi sau.
| Hành | Dương | Âm | Hình tượng truyền thống |
|---|---|---|---|
| Mộc | Giáp | Ất | Cây lớn, thân thẳng · cỏ hoa, dây leo |
| Hỏa | Bính | Đinh | Mặt Trời · lửa đèn, nến |
| Thổ | Mậu | Kỷ | Núi đồi, đê đất · đất vườn, ruộng |
| Kim | Canh | Tân | Kim loại thô, đao kiếm · trang sức, kim loại tinh |
| Thủy | Nhâm | Quý | Sông, biển lớn · mưa, sương, nước nhỏ |
Mười hai Địa chi
Địa chi gồm mười hai chữ: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Mỗi chữ gắn với một tháng (theo tiết khí), một canh giờ, một hành chính và một con vật trong dân gian. Địa chi theo thứ tự lẻ là dương, chẵn là âm.
| Địa chi | Con vật | Hành | Tháng (tiết mở) | Canh giờ |
|---|---|---|---|---|
| Tý | Chuột | Thủy | Đại tuyết | 23h–1h |
| Sửu | Trâu | Thổ | Tiểu hàn | 1h–3h |
| Dần | Hổ | Mộc | Lập xuân | 3h–5h |
| Mão | Mèo | Mộc | Kinh trập | 5h–7h |
| Thìn | Rồng | Thổ | Thanh minh | 7h–9h |
| Tỵ | Rắn | Hỏa | Lập hạ | 9h–11h |
| Ngọ | Ngựa | Hỏa | Mang chủng | 11h–13h |
| Mùi | Dê | Thổ | Tiểu thử | 13h–15h |
| Thân | Khỉ | Kim | Lập thu | 15h–17h |
| Dậu | Gà | Kim | Bạch lộ | 17h–19h |
| Tuất | Chó | Thổ | Hàn lộ | 19h–21h |
| Hợi | Lợn | Thủy | Lập đông | 21h–23h |
Hai bộ ký hiệu có vai trò khác nhau
Thiên can là khí ở “trời”, hiện ra bên ngoài, biểu thị cái nhìn thấy được và cách một hành ra tay. Địa chi là “đất”, là nền, là mùa và là nơi chứa gốc: trong mỗi Địa chi có tàng can, nên nó giống như kho chứa các Thiên can. Khi đọc, người ta thường nói can là “lộ”, chi là “gốc”.
Cả hai đều cần: một Thiên can không có rễ ở Địa chi thì yếu, còn một Địa chi nhiều khí mà không có Thiên can nào nâng lên thì khó phát lộ. Cũng vì thế, không có bộ nào quan trọng hơn bộ nào; chúng đóng hai vai trò khác nhau.
Vì sao chỉ có sáu mươi cặp Can Chi
Nếu ghép tự do mười can với mười hai chi thì có một trăm hai mươi cặp. Nhưng quy tắc là Can dương chỉ đi với Chi dương, Can âm chỉ đi với Chi âm, nên chỉ còn sáu mươi cặp. Con số này cũng chính là bội chung nhỏ nhất của 10 và 12: cứ sau sáu mươi bước, Can và Chi cùng quay về điểm xuất phát (Giáp Tý).
Vòng sáu mươi này được dùng để gọi tên năm, tháng, ngày và giờ. Với năm, nó lặp lại sau sáu mươi năm; với ngày, nó chạy liên tục không ngắt, nên mỗi ngày dương lịch có một cặp Can Chi nhất định.
Hai hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: Địa chi nằm “dưới” nên kém quan trọng hơn Thiên can.
Cách hiểu phù hợp: Chi chứa mùa, tàng can và gốc rễ. Nhiều quyết định đọc lá số, như tháng lệnh, đều dựa vào chi.
Hiểu lầm: Người Nhật chủ Giáp có tính như cây lớn, người Quý như mưa sương.
Cách hiểu phù hợp: Hình tượng là cách nhớ tính chất của khí, không phải một mô tả tính cách. Cùng Nhật chủ vẫn có rất nhiều lá số khác nhau tùy phần còn lại.
Thử ngay trên lá số của bạn
Tài liệu và xuất xứ
- Sexagenary cycle (Wikipedia)Giải thích vòng sáu mươi Can Chi, quy tắc âm dương và cách dùng gọi tên năm, ngày.
- Tam Mệnh Thông Hội (三命通會)Sách đời Minh có phần bàn về tính chất Thiên can và Địa chi.
Bài viết nhằm hiểu khái niệm và cách tính, không thay lời khuyên chuyên môn và không dự đoán sự việc.
Đọc tiếp
BZ-006 · Bát tự
Ngũ hành sinh khắc: hiểu quan hệ, không chỉ thuộc thứ tự
Năm hành Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy nối với nhau bằng hai vòng: sinh và khắc. Học thuộc thứ tự thì dễ, nhưng đọc lá số cần hiểu mỗi quan hệ nói điều gì: nuôi, chế, tiết hay tiêu. Bài này đi từ vòng tròn đến cách đặt các hành quanh Nhật chủ.
BZ-009 · Bát tự
Con giáp và Địa chi: cùng một bộ ký hiệu, hai tầng khác nhau
Con giáp là cách gọi dân gian của Địa chi của năm sinh. Bát tự dùng Địa chi như một ký hiệu cấu trúc với bốn vị trí, trong khi con giáp thường chỉ lấy một vị trí và tính theo Tết. Bài này phân biệt hai tầng đó.
BZ-010 · Bát tự
Tàng can: Địa chi chứa những Thiên can nào?
Mỗi Địa chi là một kho nhỏ chứa từ một đến ba Thiên can, xếp theo bản khí, trung khí và dư khí. Biết bảng tàng can giúp bạn hiểu vì sao một chữ ở Địa chi lại kéo theo nhiều thập thần và hành khác nhau.
BZ-002 · Bát tự
Lần đầu xem Bát tự: làm quen Tứ trụ và Nhật chủ
Một lá số Bát tự có tám chữ xếp thành bốn trụ: năm, tháng, ngày, giờ. Thiên can của trụ ngày là Nhật chủ, đại diện cho chính người có lá số. Bài này giúp bạn nhìn tám chữ đúng thứ tự trước khi đọc bất kỳ nhận định nào.