BZ-025 · Bát tự
Đại vận được xếp thế nào: trước hết phân thuận nghịch, rồi tính khởi vận lúc mấy tuổi
Đại vận chia đời người thành các chặng mười năm, mỗi chặng một cặp Can Chi nối tiếp từ trụ tháng. Bài này giải thích hai quyết định: đi thuận hay đi nghịch, và chặng đầu tiên bắt đầu vào lúc nào, rồi nêu cách đại vận gặp lá số gốc.
Các chặng mười năm nối từ trụ tháng
Đại vận lấy trụ tháng làm gốc. Chặng đầu tiên là cặp Can Chi liền kề trụ tháng trong vòng sáu mươi, các chặng sau tiếp tục theo cùng chiều. Mỗi chặng kéo dài mười năm và có một cặp Can Chi riêng. SAOMI hiển thị chín đại vận.
Đi thuận hay đi nghịch
Chiều của đại vận được quyết định bằng âm dương của Thiên can năm sinh và giới tính. Nếu can năm là dương và người đó là nam, hoặc can năm là âm và người đó là nữ, đại vận đi thuận (tiến lên trong vòng sáu mươi, từ trụ tháng sang cặp kế tiếp). Ngược lại thì đi nghịch (lùi lại).
| Can năm | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| Dương (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm) | Thuận | Nghịch |
| Âm (Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý) | Nghịch | Thuận |
Khởi vận: chặng đầu bắt đầu lúc mấy tuổi
Chặng đầu không bắt đầu ngay khi sinh mà sau một khoảng, được tính dựa vào khoảng cách đến tiết khí gần nhất theo chiều đi của đại vận: nếu đi thuận thì đếm từ lúc sinh đến tiết kế tiếp; nếu đi nghịch thì đếm từ tiết trước đến lúc sinh. Khoảng cách này được đổi thành tuổi khởi vận theo một quy ước cố định.
| Khoảng cách tới tiết | Quy đổi thành thời gian khởi vận |
|---|---|
| 3 ngày | 1 năm |
| 1 ngày | 4 tháng |
| 1 canh giờ (2 tiếng) | 10 ngày |
Ví dụ: người sinh ngày 8/4/1986 lúc 19:35, nam, sinh năm Bính Dần (can Bính là dương, nam, nên đi thuận), tháng Nhâm Thìn. Tiết kế tiếp là Lập hạ đầu tháng Năm. Khoảng cách gần hai mươi bảy ngày được đổi thành vài năm; kết quả của SAOMI là chặng đầu bắt đầu vào năm 1995, ở tuổi mụ 10, với cặp Quý Tỵ.
Đại vận gặp lá số gốc
Một đại vận có Thiên can và Địa chi như thêm một trụ mới đặt cạnh lá số gốc. Khi đọc, ta so nó với lá số gốc ở ba điểm: hành của can chi vận có thuộc hỷ dụng hay kỵ thần không; thập thần của can vận so với Nhật chủ là gì; và Địa chi vận có hợp, xung, hình hay hại với các chi trong lá số không.
| Tầng thời gian | Độ dài | Vai trò khi đọc |
|---|---|---|
| Lá số gốc | Cố định | Cấu trúc nền của người |
| Đại vận | Mười năm | Bối cảnh của một chặng đời |
| Lưu niên | Một năm | Cặp Can Chi của năm đang đi, tác động trong chặng |
| Lưu nguyệt | Một tháng | Nhịp ngắn hơn trong năm |
Các tầng này đọc theo thứ tự từ lớn đến nhỏ: lá số gốc làm nền, đại vận đặt bối cảnh, rồi mới tới lưu niên và lưu nguyệt. Đọc ngược lại, bắt đầu từ năm hay tháng rồi suy ra cả đời, thường làm mất cấu trúc.
Đại vận nói được gì và không nói được gì
Đại vận cho một cách chia thời gian để đối chiếu cấu trúc lá số theo từng giai đoạn: giai đoạn nào hỗ trợ hỷ dụng, giai đoạn nào đặt kỵ thần lên trước. Nó không cho ngày giờ của sự kiện, và việc “thuận” hay “nghịch” chỉ là mức hỗ trợ cho cấu trúc, không bảo đảm điều gì xảy ra.
Cũng cần nhớ rằng chuyển từ chặng này sang chặng kia không thay đổi đột ngột vào một ngày. Nhiều sách nói tới thời kỳ giao vận vài năm quanh ranh giới, khi ảnh hưởng của hai chặng hòa vào nhau.
Hai hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: Cặp Can Chi đại vận “đẹp” thì mười năm đó chắc chắn thuận.
Cách hiểu phù hợp: Đại vận được đọc theo quan hệ với hỷ dụng, kỵ thần và các chữ trong lá số. Một cặp Can Chi nghe êm tai vẫn có thể đặt kỵ thần lên trên.
Hiểu lầm: Đúng ngày khởi vận là mọi thứ đổi khác.
Cách hiểu phù hợp: Ngày khởi vận là mốc tính toán. Ảnh hưởng thay đổi dần, và độ chính xác của mốc phụ thuộc vào giờ sinh và cách làm tròn.
Thử ngay trên lá số của bạn
Tài liệu và xuất xứ
- Uyên Hải Tử Bình (淵海子平)Có phần bàn cách xếp đại vận, chiều thuận nghịch và cách tính khởi vận.
- Tam Mệnh Thông Hội (三命通會)Có các quy ước về khởi vận và các cách quy đổi ngày giờ thành tuổi.
Bài viết nhằm hiểu khái niệm và cách tính, không thay lời khuyên chuyên môn và không dự đoán sự việc.
Đọc tiếp
BZ-003 · Bát tự
Vì sao trụ tháng phải xem tiết khí? Phân biệt “tiết” và “trung khí”
Trụ tháng của Bát tự đổi theo tiết khí chứ không theo tháng âm lịch hay tháng dương lịch. Bài này giải thích hai nửa của hai mươi bốn tiết khí, mười hai “tiết” dùng làm ranh giới tháng và cách tính can của tháng.
BZ-019 · Bát tự
Hỷ thần, dụng thần và kỵ thần: cùng một chữ, phải nói rõ phương pháp
Hỷ thần, dụng thần và kỵ thần là những khái niệm trung tâm của Bát tự nhưng bị dùng rất lỏng. Mỗi trường phái xác định chúng theo một phương pháp khác nhau. Bài này phân biệt các thuật ngữ và nhắc rằng kết quả chỉ có nghĩa khi biết nó đến từ đâu.
BZ-018 · Bát tự
Xung, hình, hại, phá: tên gọi của quan hệ không tự nói điều tốt hay xấu
Bốn nhóm quan hệ này nghe có vẻ đều là điều không tốt, nhưng mỗi nhóm có hình dạng khác nhau và hệ quả tùy vị trí. Bài này liệt kê từng nhóm và đưa ra vài câu hỏi cần trả lời trước khi đọc một cặp xung hay hình.
BZ-029 · Bát tự
Cùng trụ ngày, vì sao không thể dùng chung một lời giải?
Có sáu mươi trụ ngày, nên rất nhiều người cùng trụ ngày với bạn. Nhưng trụ ngày chỉ là một trong bốn trụ, và các trụ còn lại, giới tính, mùa sinh, đại vận đều làm lá số đổi hẳn. Bài này nêu các nguồn làm hai lá số cùng trụ ngày đọc khác nhau.